Herhangi bir kelime yazın!

"think highly of" in Vietnamese

đánh giá caoquý trọng

Definition

Rất tôn trọng hoặc ngưỡng mộ ai đó; có ý kiến rất tốt về họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính trang trọng, dùng cho người, không dùng cho vật. Dùng cả trong công việc lẫn đời sống cá nhân. Ví dụ: 'Tôi đánh giá cao cô ấy.'

Examples

I think highly of my teacher because she always helps us.

Tôi **đánh giá cao** cô giáo của mình vì cô luôn giúp đỡ chúng tôi.

People think highly of him for his honesty.

Mọi người **đánh giá cao** anh ấy vì sự trung thực của anh.

Do you think highly of your boss?

Bạn có **đánh giá cao** sếp của mình không?

I know she thinks highly of you, so don't let her down.

Tôi biết cô ấy **đánh giá cao** bạn, nên đừng làm cô ấy thất vọng.

It’s clear that the team thinks highly of their coach.

Rõ ràng đội rất **đánh giá cao** huấn luyện viên của họ.

She must think highly of you if she trusts you with that project.

Nếu cô ấy giao dự án đó cho bạn, chắc chắn cô ấy rất **đánh giá cao** bạn.