Herhangi bir kelime yazın!

"think better of" in Vietnamese

nghĩ lạithay đổi quyết định (sau khi suy nghĩ lại)

Definition

Sau khi cân nhắc lại, quyết định không làm điều gì đó mà trước đó đã định làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thiên về sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc. Nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thay đổi quyết định.

Examples

She almost quit her job but thought better of it.

Cô ấy suýt nghỉ việc, nhưng rồi đã **nghĩ lại**.

He was going to say something rude, but thought better of it.

Anh ấy định nói điều gì đó thô lỗ, nhưng đã **nghĩ lại**.

They considered moving abroad but thought better of it.

Họ từng cân nhắc chuyển ra nước ngoài, nhưng đã **nghĩ lại**.

I was going to confront my boss, but I thought better of it.

Tôi định đối chất với sếp nhưng đã **nghĩ lại**.

You should always listen to advice and sometimes think better of your choices.

Bạn nên lắng nghe lời khuyên và đôi khi **nghĩ lại** về những lựa chọn của mình.

At first I wanted to buy that expensive phone, but I thought better of spending so much.

Ban đầu tôi muốn mua chiếc điện thoại đắt tiền đó, nhưng tôi đã **nghĩ lại** về việc chi nhiều tiền như vậy.