"think back" in Vietnamese
Definition
Cố gắng nhớ lại những sự kiện hoặc trải nghiệm trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thông thường, hay đi với 'to' (như 'think back to...'). Dùng khi gợi nhớ, không phải để phân tích sâu.
Examples
When you think back to your childhood, what do you remember?
Khi bạn **nhớ lại** thời thơ ấu, bạn nhớ điều gì?
I often think back to my school days.
Tôi thường **nhớ lại** thời đi học của mình.
Try to think back and remember where you left your keys.
Hãy **nhớ lại** xem bạn đã để chìa khóa ở đâu.
Whenever I smell apple pie, I think back to my grandma's kitchen.
Mỗi khi ngửi thấy mùi bánh táo, tôi lại **nhớ lại** bếp của bà tôi.
If you think back to last year, so much has changed.
Nếu bạn **nhớ lại** năm ngoái, rất nhiều điều đã thay đổi.
Let me think back for a second—I know I've seen that person before.
Để tôi **nhớ lại** chút—tôi chắc đã gặp người đó trước đây.