"things are looking up" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói khi mọi việc, sau một giai đoạn khó khăn, bắt đầu trở nên tốt đẹp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Nên sử dụng trong hoàn cảnh thân mật khi có chuyển biến tích cực rõ rệt, không dùng cho những cải thiện nhỏ hàng ngày.
Examples
After a tough year, things are looking up for our family.
Sau một năm khó khăn, **mọi thứ đang trở nên tốt hơn** với gia đình mình.
My grades were bad last semester, but now things are looking up.
Học kỳ trước điểm của mình kém, nhưng giờ **mọi thứ đang trở nên tốt hơn**.
Don’t worry, things are looking up already.
Đừng lo, **mọi thứ đang trở nên tốt hơn** rồi.
I finally found a new job, so things are looking up.
Cuối cùng mình cũng tìm được công việc mới nên **mọi thứ đang trở nên tốt hơn**.
We had some setbacks, but now it feels like things are looking up again.
Chúng tôi đã gặp một vài trở ngại, nhưng bây giờ cảm giác như **mọi thứ đang trở nên tốt hơn** trở lại.
There was a tough period, but thanks to your help, things are looking up around here.
Đã có một thời gian khó khăn, nhưng nhờ sự giúp đỡ của bạn, **mọi thứ đang trở nên tốt hơn** ở đây.