Herhangi bir kelime yazın!

"thingamajigs" in Vietnamese

mấy cái đồ đóthứ gì đó (không nhớ tên)

Definition

Khi không nhớ hoặc không biết tên của đồ vật nào đó, thường dùng để chỉ các vật nhỏ hoặc dụng cụ lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày; không nên dùng trong văn bản trang trọng. Tương tự như 'cái đó', 'đồ gì đó'.

Examples

Can you hand me those thingamajigs on the table?

Bạn đưa cho mình mấy **mấy cái đồ đó** trên bàn được không?

I keep all my spare thingamajigs in this drawer.

Mình để tất cả **mấy cái đồ đó** dư trong ngăn kéo này.

We used some plastic thingamajigs to fix the pipe.

Chúng tôi đã dùng một số **mấy cái đồ đó** bằng nhựa để sửa ống nước.

I couldn't find the right screw, so I just used a couple of thingamajigs instead.

Tôi không tìm được đinh vít phù hợp nên đã dùng mấy **mấy cái đồ đó** thay thế.

You know, those little thingamajigs you use to open soda cans? Where are they?

Bạn biết mấy **mấy cái đồ đó** nhỏ nhỏ dùng để mở lon nước ngọt không? Nó đâu rồi?

My toolbox is full of mysterious thingamajigs I'll probably never use.

Hộp dụng cụ của mình đầy những **mấy cái đồ đó** kỳ lạ mà chắc mình chẳng bao giờ dùng đến.