"thingamabobs" in Vietnamese
Definition
Dùng khi không nhớ hoặc không biết tên vật gì, thường dành cho các đồ nhỏ, lặt vặt hay dụng cụ linh tinh. Mang tính vui vẻ, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, phù hợp trong nói chuyện thường ngày, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng ‘cái gì đó’, ‘đồ này nọ’.
Examples
Do you know where I put those thingamabobs?
Bạn có biết tôi để mấy cái **cái gì đó** kia ở đâu không?
He found some old thingamabobs in the garage.
Anh ấy tìm thấy vài **đồ lỉnh kỉnh** cũ trong nhà để xe.
These thingamabobs are for fixing the sink.
Những **cái gì đó** này dùng để sửa bồn rửa.
I can't remember the name—just hand me one of those thingamabobs.
Tôi không nhớ nổi tên—đưa cho tôi một trong mấy **cái gì đó** kia đi.
There are so many thingamabobs in this drawer—I have no idea what half of them are for.
Có quá nhiều **đồ lỉnh kỉnh** trong ngăn kéo này—tôi chẳng biết nửa số đó dùng để làm gì.
Whenever Dad fixes the car, he always asks for one of his special thingamabobs.
Mỗi lần bố sửa xe, ông luôn hỏi mấy **cái gì đó** đặc biệt của mình.