Herhangi bir kelime yazın!

"thickest" in Vietnamese

dày nhất

Definition

'Dày nhất' là chỉ điều gì đó có độ dày hoặc độ đậm đặc lớn hơn tất cả các thứ khác. Có thể dùng cho vật, chất lỏng, hoặc tình huống đặc biệt dày hoặc đậm.

Usage Notes (Vietnamese)

So sánh từ ba đối tượng trở lên. Thường đi với 'tóc', 'sách', 'súp đặc', 'sương mù dày'. Không dùng khi nói về thân hình người; dùng 'to nhất' hoặc 'nặng nhất' thay cho thân hình.

Examples

This is the thickest book on the shelf.

Đây là quyển sách **dày nhất** trên kệ.

She has the thickest hair in her class.

Cô ấy có mái tóc **dày nhất** trong lớp.

December usually has the thickest fog of the year.

Tháng mười hai thường có sương mù **dày nhất** trong năm.

Cut from the thickest part of the tree for the strongest wood.

Cắt từ phần **dày nhất** của cây để có gỗ chắc nhất.

The soup was the thickest I’d ever tasted—almost like a stew.

Món súp đó là **đặc nhất** mà tôi từng ăn—gần giống như món hầm.

Even in the thickest crowd, I could spot my friend’s bright hat.

Ngay cả trong đám đông **dày đặc** nhất, tôi vẫn có thể nhận ra chiếc mũ sáng của bạn mình.