Herhangi bir kelime yazın!

"thicke" in Vietnamese

dàyđặc

Definition

Chỉ sự vật có bề dày lớn, nhiều lớp hoặc có độ đặc cao, như chất lỏng, tóc, giọng nói, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thicke' không đúng; nên dùng 'thick' nói về độ dày, đặc, tóc dày, giọng đậm, v.v. ('thick hair', 'thick accent').

Examples

The book is very thicke.

Cuốn sách này rất **dày**.

She drew a thicke line on the paper.

Cô ấy đã vẽ một đường **dày** trên giấy.

The soup became thicke after boiling.

Sau khi đun, súp trở nên **đặc**.

Can you believe how thicke his accent is?

Bạn có tin được giọng anh ấy **dày** như vậy không?

I like my milkshakes really thicke and creamy.

Tôi thích sữa lắc của mình thật **đặc** và béo.

Wow, your hair is so thicke and shiny!

Wow, tóc bạn **dày** và bóng quá!