"they don't make them like that anymore" in Vietnamese
Definition
Dùng khi nhắc đến một vật, người hay cách làm ngày xưa chất lượng hơn hoặc chu đáo hơn so với hiện nay, thường thể hiện sự hoài niệm hay ngưỡng mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về đồ vật xưa, người cũ hoặc truyền thống. Mang tính thân mật, phù hợp với giao tiếp hàng ngày hoặc chia sẻ cá nhân.
Examples
Wow, this table is so strong. They don't make them like that anymore.
Wow, cái bàn này chắc thật. **Giờ không còn làm ra như thế nữa**.
My grandmother's recipes are special. They don't make them like that anymore.
Công thức của bà tôi rất đặc biệt. **Giờ không còn làm ra như thế nữa**.
This old movie is amazing. They don't make them like that anymore.
Bộ phim cũ này hay quá. **Giờ không còn làm ra như thế nữa**.
I found my dad's jacket from the 70s. They don't make them like that anymore!
Tôi tìm được chiếc áo khoác của ba từ thập niên 70. **Giờ không còn làm ra như thế nữa**!
Listen to how pure that old guitar sounds — they don't make them like that anymore.
Nghe tiếng cây guitar cũ này trong trẻo làm sao — **giờ không còn làm ra như thế nữa**.
My neighbor always helps everyone out. People like him — they don't make them like that anymore.
Người hàng xóm của tôi luôn giúp đỡ mọi người. Người như anh ấy — **giờ không còn làm ra như thế nữa**.