Herhangi bir kelime yazın!

"thermo" in Vietnamese

bình giữ nhiệt

Definition

Bình giữ nhiệt là một loại bình dùng để giữ cho đồ uống nóng hoặc lạnh lâu dài. Nó là cách gọi ngắn gọn, thân mật của bình giữ nhiệt hoặc bình thủy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bình giữ nhiệt' là cách gọi thân mật, thường dùng trong giao tiếp thường ngày, không dùng nhiều trong văn bản trang trọng. 'Bình thủy' hoặc 'bình giữ nhiệt' đều có thể dùng thay thế.

Examples

I always bring my thermo to work with hot coffee.

Tôi luôn mang **bình giữ nhiệt** đến chỗ làm với cà phê nóng.

Her water stays cold in the thermo all day.

Nước của cô ấy luôn lạnh suốt cả ngày trong **bình giữ nhiệt**.

The tea in this thermo is still hot after hours.

Trà trong **bình giữ nhiệt** này vẫn còn nóng dù đã nhiều giờ.

Can you pass me the thermo? I need a refill.

Bạn đưa **bình giữ nhiệt** cho mình được không? Mình muốn rót thêm.

My dad takes his old thermo fishing every weekend.

Bố tôi mang **bình giữ nhiệt** cũ đi câu cá mỗi cuối tuần.

Forgot your thermo? I have some hot chocolate you can share.

Quên mang **bình giữ nhiệt** à? Mình có sẵn ca cao nóng, bạn dùng chung nhé.