Herhangi bir kelime yazın!

"therese" in Vietnamese

ThereseThérèse

Definition

Therese là tên riêng nữ, thường có gốc từ tiếng Pháp (Thérèse) và xuất hiện ở nhiều nền văn hóa, liên quan đến tên Teresa.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này chủ yếu dùng làm tên riêng, hiếm khi dùng làm họ. Thường xuất hiện trong tôn giáo hoặc văn học, nên viết hoa đầu tên.

Examples

Therese lives in Paris.

**Therese** sống ở Paris.

This book was written by Therese.

Cuốn sách này do **Therese** viết.

Therese is my friend from school.

**Therese** là bạn học của tôi.

Everyone says Therese makes the best chocolate cake.

Ai cũng nói **Therese** làm bánh sô-cô-la ngon nhất.

Have you met Therese's new puppy?

Bạn gặp chó con mới của **Therese** chưa?

I can always count on Therese to cheer me up.

Tôi luôn có thể dựa vào **Therese** để động viên tôi.