"there is a new sheriff in town" in Vietnamese
Definition
Biểu thức này nghĩa là một người mới đang chịu trách nhiệm hoặc đã nắm quyền, thường gợi ý rằng mọi thứ sẽ thay đổi dưới sự lãnh đạo mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, đôi khi có tính hài hước. Dùng ở nơi làm việc, tổ chức hay nhóm khi thay đổi lãnh đạo; không phải nghĩa đen. Thường ám chỉ có quy tắc/cách làm mới.
Examples
There is a new sheriff in town at our office, so everyone is adjusting to her style.
Văn phòng chúng tôi **thành phố này có cảnh sát trưởng mới**, nên mọi người đều đang làm quen với phong cách của cô ấy.
After the manager retired, there is a new sheriff in town and the rules changed.
Sau khi quản lý nghỉ hưu, **thành phố này có cảnh sát trưởng mới** và các quy tắc đã thay đổi.
Don’t forget, there is a new sheriff in town now, so we must follow the new policies.
Đừng quên, **thành phố này có cảnh sát trưởng mới** rồi, nên phải theo chính sách mới.
If you think you can keep breaking the rules, remember — there is a new sheriff in town.
Nếu bạn nghĩ mình cứ phá luật được mãi, nhớ nhé — **thành phố này có cảnh sát trưởng mới**.
Changes are coming, because there is a new sheriff in town, and he’s not afraid to shake things up.
Sắp có thay đổi đấy, vì **thành phố này có cảnh sát trưởng mới** và ông ấy không ngại lật ngược tình thế.
Ever since the new coach arrived, there is a new sheriff in town and everyone is working harder.
Từ khi huấn luyện viên mới đến, **thành phố này có cảnh sát trưởng mới** và ai cũng làm việc chăm chỉ hơn.