Herhangi bir kelime yazın!

"there for everyone to see" in Vietnamese

ai cũng thấytrước mắt mọi người

Definition

Rõ ràng, ai cũng thấy được; điều gì đó công khai và có thể thấy hoặc nhận ra bởi bất kỳ ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật, chỉ điều gì đó quá rõ ràng để phủ nhận. 'see' có thể mang nghĩa hiểu chứ không chỉ nhìn thấy bằng mắt.

Examples

The answer was there for everyone to see, but no one noticed.

Câu trả lời **ai cũng thấy**, nhưng không ai để ý.

His mistake was there for everyone to see.

Lỗi của anh ấy **ai cũng thấy được**.

The evidence was there for everyone to see.

Bằng chứng **ai cũng thấy**.

If you really look, the truth is there for everyone to see.

Nếu bạn để ý, sự thật **ai cũng thấy rõ**.

Her excitement was there for everyone to see during the ceremony.

Sự hào hứng của cô ấy **ai cũng thấy** trong buổi lễ.

His intentions were there for everyone to see, but people ignored them.

Ý định của anh ấy **ai cũng thấy được**, nhưng mọi người đã bỏ qua.