Herhangi bir kelime yazın!

"theorizing" in Vietnamese

lý thuyết hóasuy đoán lý thuyết

Definition

Xem xét các khả năng hoặc lý giải, đặc biệt là bằng cách xây dựng giả thuyết hoặc lý thuyết về cách sự việc diễn ra hoặc lý do xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh học thuật, khi bàn về ý tưởng chưa được kiểm chứng hoặc mới chỉ là phỏng đoán.

Examples

She spent hours theorizing about the cause of the problem.

Cô ấy đã dành hàng giờ để **lý thuyết hóa** về nguyên nhân của vấn đề.

The scientists are theorizing about life on other planets.

Các nhà khoa học đang **lý thuyết hóa** về sự sống trên các hành tinh khác.

He enjoys theorizing even if there is no evidence yet.

Anh ấy thích **lý thuyết hóa** dù chưa có bằng chứng.

People have been theorizing about the mystery for decades, but no one knows the truth.

Mọi người đã **lý thuyết hóa** về bí ẩn đó hàng chục năm, nhưng không ai biết sự thật.

Instead of just theorizing, let's test these ideas to see if they work.

Thay vì chỉ **lý thuyết hóa**, hãy thử kiểm chứng những ý tưởng này.

He’s always theorizing about conspiracy stories he reads online.

Anh ấy luôn **lý thuyết hóa** về các thuyết âm mưu mà anh ấy đọc được trên mạng.