Herhangi bir kelime yazın!

"theorize" in Vietnamese

đưa ra giả thuyếtlý thuyết hóa

Definition

Đưa ra hoặc tạo ra một giả thuyết, đặc biệt khi chưa có bằng chứng chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc triết học. Hay sử dụng với cụm 'theorize that...'. Mang tính trang trọng, khác với 'đoán' hoặc 'nghĩ'. Chỉ ý tưởng chưa được xác minh.

Examples

Scientists often theorize about life on other planets.

Các nhà khoa học thường **đưa ra giả thuyết** về sự sống trên các hành tinh khác.

We can only theorize why the building collapsed.

Chúng ta chỉ có thể **đưa ra giả thuyết** về lý do tòa nhà bị sập.

Historians theorize about how ancient people lived.

Các nhà sử học **đưa ra giả thuyết** về cách người xưa đã sống như thế nào.

People love to theorize about the end of the world.

Mọi người thích **đưa ra giả thuyết** về ngày tận thế.

You can theorize all you want, but we need evidence.

Bạn có thể **đưa ra giả thuyết** bao nhiêu tùy thích, nhưng chúng ta cần bằng chứng.

I like to theorize about movie endings with my friends.

Tôi thích **đưa ra giả thuyết** về cái kết phim cùng bạn bè.