"theophylline" in Vietnamese
Definition
Một loại thuốc dùng để điều trị các vấn đề về hô hấp như hen suyễn hoặc viêm phế quản mạn tính. Thuốc giúp làm giãn và mở rộng đường thở trong phổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'theophylline' là thuật ngữ y học, chủ yếu thấy trong đơn thuốc hoặc thảo luận y tế. Cần theo dõi liều dùng và hàm lượng trong máu vì có thể gây tác dụng phụ nếu dùng quá liều. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor prescribed theophylline for his asthma.
Bác sĩ kê đơn **theophylline** cho bệnh hen suyễn của anh ấy.
Theophylline helps people breathe more easily.
**Theophylline** giúp người bệnh thở dễ dàng hơn.
You should take theophylline at the same time every day.
Bạn nên uống **theophylline** vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
If you miss a dose of theophylline, talk to your doctor before taking more.
Nếu bạn quên uống một liều **theophylline**, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi uống thêm.
Some people get side effects from theophylline, like feeling shaky or sick.
Một số người bị tác dụng phụ từ **theophylline**, như run người hoặc cảm thấy buồn nôn.
My uncle says theophylline made a big difference for his breathing problems.
Chú tôi nói **theophylline** đã giúp rất nhiều cho vấn đề hô hấp của ông ấy.