Herhangi bir kelime yazın!

"then and there" in Vietnamese

ngay tại đóngay lúc đó

Definition

Ngay lập tức, tại chính thời điểm và địa điểm đó, không chần chừ hay trì hoãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp bình thường, đặc biệt khi kể chuyện về quyết định/kết quả ngay lập tức. Cụm này dùng cố định, không tách rời.

Examples

She made the decision then and there.

Cô ấy đã quyết định **ngay tại đó**.

I answered his question then and there.

Tôi đã trả lời câu hỏi của anh ấy **ngay lúc đó**.

They decided to leave then and there.

Họ đã quyết định rời đi **ngay tại đó**.

He asked me to marry him, and I said yes then and there.

Anh ấy cầu hôn tôi và tôi đã đồng ý **ngay tại đó**.

When I saw the mistake, I fixed it then and there.

Khi tôi thấy lỗi, tôi đã sửa **ngay lúc đó**.

She apologized then and there without making excuses.

Cô ấy đã xin lỗi **ngay tại đó** mà không bào chữa.