Herhangi bir kelime yazın!

"then again" in Vietnamese

mặt khácnhưng mà

Definition

Dùng khi bạn muốn bổ sung, suy nghĩ lại hoặc xem xét một góc nhìn hoặc khả năng khác với điều vừa nói. Thường thể hiện sự phân vân hoặc cân nhắc thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, không dùng trong văn bản trang trọng. Đặt sau một câu để chuyển ý, thể hiện bạn cân nhắc lại hoặc có lập trường khác. Tương tự 'on the other hand' nhưng thân mật hơn.

Examples

It's sunny today. Then again, it might rain later.

Hôm nay trời nắng. **Nhưng mà**, có thể sẽ mưa sau đó.

He said he would come. Then again, he's always late.

Anh ấy nói sẽ tới. **Nhưng mà**, anh ta luôn đến muộn.

I don't like tea. Then again, I haven't tried this one before.

Tôi không thích trà. **Mặt khác**, tôi chưa thử loại này bao giờ.

The movie was boring. Then again, some people seemed to enjoy it.

Bộ phim đó khá chán. **Nhưng mà**, một số người lại thích.

I'd love to go on vacation this year. Then again, I should probably save money.

Tôi muốn đi du lịch năm nay. **Nhưng mà**, chắc nên tiết kiệm tiền thì hơn.

That seems like a good plan. Then again, we need to check the details first.

Kế hoạch đó nghe có vẻ ổn. **Nhưng mà**, chúng ta nên kiểm tra kỹ chi tiết trước.