Herhangi bir kelime yazın!

"the worse for wear" in Vietnamese

xuống cấpmệt mỏicũ kỹ

Definition

Miêu tả con người hoặc vật trông cũ kỹ, mệt mỏi hoặc hư hao vì sử dụng lâu hay trải nghiệm nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, áp dụng cho cả người lẫn vật; thường dùng khi ai đó rất mệt hoặc vật dụng bị mòn rõ rệt. Không nhầm lẫn với 'wear and tear' (hư hại thông thường do sử dụng).

Examples

This car is the worse for wear after ten years on the road.

Chiếc xe này trông khá **xuống cấp** sau mười năm sử dụng.

My shoes are the worse for wear after the long hike.

Sau chuyến đi bộ dài, đôi giày của tôi đã **cũ kỹ**.

She felt the worse for wear after working all night.

Sau khi làm việc cả đêm, cô ấy cảm thấy rất **mệt mỏi**.

That sofa is really the worse for wear—maybe it's time for a new one.

Chiếc ghế sofa đó thực sự đã **xuống cấp**—có lẽ nên mua cái mới.

He looked a bit the worse for wear after last night's party.

Sau bữa tiệc tối qua, anh ấy trông hơi **mệt mỏi**.

Don’t worry if your bag looks the worse for wear—it shows you’ve traveled a lot.

Đừng lo nếu túi của bạn trông **xuống cấp**—điều đó cho thấy bạn đã đi du lịch nhiều.