Herhangi bir kelime yazın!

"the very thing" in Vietnamese

chính cái đóđúng thứ đó

Definition

Diễn tả một thứ gì đó hoàn toàn phù hợp, đúng với điều mình cần hoặc muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nhấn mạnh và thường nghe hơi trang trọng, cổ điển. Thường áp dụng cho vật hoặc ý tưởng, ít khi dùng cho người.

Examples

This book is the very thing I needed for my project.

Cuốn sách này chính là **chính cái đó** tôi cần cho dự án của mình.

A hot drink is the very thing on a cold day.

Một cốc nước nóng là **đúng thứ đó** vào ngày lạnh.

Is this the very thing you were looking for?

Đây có phải **chính cái đó** bạn đang tìm không?

You fixed my computer—it's the very thing I needed!

Bạn sửa máy tính cho tôi—đó là **đúng thứ đó** tôi cần!

After hours of searching, I finally found the very thing to finish my model.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, tôi cuối cùng đã tìm thấy **chính cái đó** để hoàn thành mô hình của mình.

That's the very thing I was about to suggest!

Đó là **chính cái đó** tôi định gợi ý!