"the tide turned" in Vietnamese
Definition
Cụm này diễn tả việc tình hình đột ngột thay đổi hướng, thường từ xấu thành tốt hoặc ngược lại. Thường nói về bước ngoặt quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, thường dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự thay đổi lớn, nhất là khi chuyển từ thế bất lợi sang có lợi.
Examples
After many losses, the tide turned and our team started to win.
Sau nhiều lần thất bại, **tình thế thay đổi** và đội của chúng tôi bắt đầu chiến thắng.
When help arrived, the tide turned for the villagers.
Khi cứu trợ đến, **tình thế thay đổi** với dân làng.
As soon as the sun came out, the tide turned and everyone became hopeful.
Ngay khi mặt trời ló rạng, **cục diện đổi chiều** và mọi người trở nên đầy hy vọng.
For a while, it looked hopeless, but then the tide turned in our favor.
Có lúc tưởng như hết hy vọng, nhưng rồi **tình thế thay đổi** về phía chúng tôi.
Just when the enemy thought they had won, the tide turned unexpectedly.
Khi kẻ thù tưởng mình đã thắng, thì **tình thế thay đổi** một cách bất ngờ.
We kept pushing forward until finally, the tide turned and success was within reach.
Chúng tôi cứ tiếp tục cố gắng cho đến khi cuối cùng **cục diện đổi chiều** và thành công đã gần kề.