Herhangi bir kelime yazın!

"the same old story" in Vietnamese

câu chuyện cũ lặp lạilại như cũ

Definition

Dùng để chỉ một tình huống lặp đi lặp lại theo cách gây thất vọng hoặc nhàm chán, thường làm người nói cảm thấy chán nản hoặc bực bội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, diễn đạt sự ngán ngẩm, không còn hứng thú. Có thể thay bằng 'lại như cũ' hoặc 'vẫn thế thôi.'

Examples

It's the same old story every Monday—he's always late.

Cứ mỗi thứ Hai lại là **câu chuyện cũ lặp lại**—anh ấy luôn đến muộn.

My computer broke again. The same old story!

Máy tính của tôi lại hỏng. **Câu chuyện cũ lặp lại**!

They promised to help, but it's the same old story—nothing happened.

Họ hứa sẽ giúp, nhưng **câu chuyện cũ lặp lại**—chẳng có gì thay đổi.

Don't even ask—it's the same old story with them every time.

Đừng hỏi nữa—với họ thì lúc nào cũng **câu chuyện cũ lặp lại**.

Whenever there's a problem at work, my boss says, 'It's just the same old story.'

Cứ mỗi lần có chuyện ở chỗ làm, sếp tôi lại nói, 'Chỉ là **câu chuyện cũ lặp lại** thôi.'

He keeps making excuses—the same old story we've heard before.

Anh ấy cứ viện lý do liên tục—**câu chuyện cũ lặp lại** mà chúng ta đã từng nghe rồi.