Herhangi bir kelime yazın!

"the race card" in Vietnamese

chiêu bài chủng tộclá bài phân biệt chủng tộc

Definition

Nhắc đến vấn đề chủng tộc hay phân biệt chủng tộc để đạt lợi thế hoặc buộc tội người khác trong một cuộc tranh luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tranh luận chính trị/xã hội, mang hàm ý tiêu cực cho rằng ai đó lợi dụng vấn đề phân biệt chủng tộc. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He played the race card during the meeting.

Anh ấy đã dùng **chiêu bài chủng tộc** trong cuộc họp.

People say using the race card is unfair.

Nhiều người cho rằng việc sử dụng **chiêu bài chủng tộc** là không công bằng.

Accusing someone of playing the race card can cause arguments.

Buộc tội ai đó sử dụng **chiêu bài chủng tộc** có thể gây ra tranh cãi.

When she lost the election, she accused her opponent of playing the race card.

Khi thua cuộc bầu cử, cô ấy đã tố đối thủ dùng **chiêu bài chủng tộc**.

It's easy to claim someone's playing the race card, but it can shut down real conversations about discrimination.

Rất dễ nói ai đó đang dùng **chiêu bài chủng tộc**, nhưng như vậy có thể chặn đứng các cuộc thảo luận thật sự về phân biệt đối xử.

Don't just dismiss her concerns by saying she's pulling the race card.

Đừng chỉ gạt đi lo lắng của cô ấy bằng cách nói cô ấy đang dùng **chiêu bài chủng tộc**.