Herhangi bir kelime yazın!

"the power behind the throne" in Vietnamese

người nắm quyền thực sựquyền lực sau hậu trường

Definition

Là người hoặc nhóm người không phải là lãnh đạo chính thức nhưng lại âm thầm điều khiển và quyết định mọi việc quan trọng phía sau. Thường gặp trong chính trị hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc kinh doanh để chỉ người có ảnh hưởng lớn nhưng không được chú ý công khai. Mang ý nghĩa hơi ngờ vực hoặc trung tính.

Examples

Some believe the advisor is the power behind the throne.

Có người tin rằng chính người cố vấn là **người nắm quyền thực sự**.

He acts like a king, but his wife is really the power behind the throne.

Anh ta cư xử như vua, nhưng người vợ thực sự là **người nắm quyền thực sự**.

Many rulers have the power behind the throne guiding their decisions.

Nhiều nhà lãnh đạo có **người nắm quyền thực sự** đứng sau chỉ đạo các quyết định của họ.

Everyone sees the boss, but it's his assistant who's really the power behind the throne.

Mọi người đều thấy sếp, nhưng thật ra trợ lý của ông ta mới là **người nắm quyền thực sự**.

The general makes speeches, but his chief of staff is the power behind the throne.

Vị tướng thì phát biểu, nhưng tham mưu trưởng mới là **người nắm quyền thực sự**.

After the scandal, people wondered who was really the power behind the throne in the company.

Sau vụ bê bối, mọi người tự hỏi ai thực sự là **người nắm quyền thực sự** trong công ty.