Herhangi bir kelime yazın!

"the odds are against one" in Vietnamese

khả năng thành công rất thấptình thế bất lợi

Definition

Cụm này chỉ việc ai đó khó thành công vì cơ hội không đứng về phía họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thông thường về hoàn cảnh khó khăn, thử thách, thể thao. Có thể thay thành 'khả năng rất thấp', 'tình thế không thuận lợi'.

Examples

The odds are against her, but she keeps trying to win the race.

**Khả năng thành công rất thấp với cô ấy**, nhưng cô ấy vẫn cố gắng giành chiến thắng.

The odds are against us finding the lost dog in the storm.

**Khả năng chúng ta tìm được con chó trong cơn bão là rất thấp**.

He knows the odds are against him, but he will not give up.

Anh ấy biết **khả năng thành công rất thấp**, nhưng không bỏ cuộc.

I knew the odds were against me, but I took the risk anyway.

Tôi biết **khả năng rất thấp**, nhưng vẫn liều thử.

When the odds are against you, it takes real courage to keep going.

Khi **khả năng không đứng về phía bạn**, bạn cần rất nhiều dũng cảm để tiếp tục.

Don't let it bother you if the odds are against you—surprises happen all the time.

Đừng lo nếu **khả năng không đứng về phía bạn**—đôi khi vẫn có điều bất ngờ xảy ra!