"the last hurrah" in Vietnamese
Definition
Một nỗ lực, màn trình diễn hoặc buổi ăn mừng cuối cùng trước khi kết thúc điều gì đó như nghỉ hưu, tốt nghiệp hoặc thay đổi lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý nghĩa thân mật, pha chút hoài niệm. Thường dùng khi ai đó làm điều gì lớn hoặc tổ chức tiệc lần cuối trước khi kết thúc, không dùng cho các kết thúc thông thường.
Examples
The concert was the last hurrah before the band broke up.
Buổi hòa nhạc là **tiếng reo hò cuối cùng** trước khi ban nhạc tan rã.
Graduation will be the last hurrah for our class.
Lễ tốt nghiệp sẽ là **tiếng reo hò cuối cùng** của lớp chúng ta.
He treated his retirement party as the last hurrah of his career.
Anh ấy xem tiệc nghỉ hưu là **tiếng reo hò cuối cùng** của sự nghiệp mình.
We all went out for one last hurrah before moving to different cities.
Chúng tôi cùng nhau chơi một **lần cuối bùng nổ** trước khi chuyển đến các thành phố khác nhau.
The cafe's closing down this weekend, so let's have the last hurrah there.
Quán cà phê sẽ đóng cửa cuối tuần này, mình làm **lần cuối bùng nổ** ở đó nhé.
After the marathon, he said, 'That was the last hurrah for my running days.'
Sau marathon, anh ấy nói: 'Đó là **lần cuối bùng nổ** cho những ngày chạy bộ của tôi.'