Herhangi bir kelime yazın!

"the inside story" in Vietnamese

câu chuyện nội bộsự thật bên trong

Definition

Những thông tin chi tiết, sự thật hoặc bí mật về một sự việc mà chỉ người trong cuộc biết và chưa được công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong báo chí, sách hoặc hội thoại khi ai đó có thông tin độc quyền hoặc bí mật. Hay dùng trong các câu chuyện về bê bối, kinh doanh hoặc người nổi tiếng.

Examples

She promised to tell me the inside story about the concert.

Cô ấy hứa sẽ kể cho tôi nghe **câu chuyện nội bộ** về buổi hòa nhạc.

Do you know the inside story of what happened at the meeting?

Bạn có biết **câu chuyện nội bộ** về những gì đã xảy ra trong cuộc họp không?

The magazine revealed the inside story behind the company’s collapse.

Tạp chí đã tiết lộ **sự thật bên trong** về sự sụp đổ của công ty.

If you want the inside story, talk to someone who was actually there.

Nếu bạn muốn nghe **câu chuyện nội bộ**, hãy nói chuyện với người thực sự có mặt ở đó.

This article gives you the inside story on the celebrity’s sudden breakup.

Bài viết này tiết lộ cho bạn **sự thật bên trong** về việc chia tay đột ngột của người nổi tiếng đó.

Everyone’s heard the rumors, but only a few know the inside story.

Ai cũng nghe tin đồn, nhưng chỉ một vài người biết **sự thật bên trong**.