Herhangi bir kelime yazın!

"the here and now" in Vietnamese

hiện tạikhoảnh khắc này

Definition

Cụm từ này chỉ thời điểm hiện tại, nhấn mạnh những gì đang diễn ra bây giờ chứ không phải quá khứ hay tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh khuyến khích tập trung vào hiện tại, đặc biệt là trong chủ đề chánh niệm hoặc phát triển bản thân. Không chỉ vị trí mà nhấn mạnh trải nghiệm hiện tại.

Examples

Focus on the here and now, not your worries.

Đừng lo lắng, hãy chú ý đến **hiện tại**.

Living in the here and now helps reduce stress.

Sống trong **hiện tại** giúp giảm căng thẳng.

He enjoys the here and now of each day.

Anh ấy thích tận hưởng **hiện tại** của mỗi ngày.

It's easy to forget about the here and now when you're busy.

Khi bận rộn dễ quên mất **khoảnh khắc này**.

Mindfulness teaches us to value the here and now.

Chánh niệm dạy chúng ta trân trọng **hiện tại**.

Why worry about tomorrow? Just enjoy the here and now.

Sao phải lo về ngày mai? Hãy tận hưởng **khoảnh khắc này** đi.