Herhangi bir kelime yazın!

"the grim reaper" in Vietnamese

Thần ChếtThần Lưỡi Hái

Definition

Nhân vật hư cấu đại diện cho cái chết, thường được mô tả là bộ xương mặc áo choàng cầm lưỡi hái. Thường xuất hiện như biểu tượng của cái chết trong truyện và văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện, phim hoạt hình, biểu tượng hóa cái chết hoặc nói đùa. Không dùng khi nói đến cái chết thật ngoài đời.

Examples

Many stories show the Grim Reaper as a skeleton with a scythe.

Nhiều câu chuyện miêu tả **Thần Chết** như một bộ xương cầm lưỡi hái.

In cartoons, the Grim Reaper sometimes comes to take people away.

Trong phim hoạt hình, đôi khi **Thần Chết** đến mang người đi.

Some people dress as the Grim Reaper for Halloween.

Một số người hóa trang thành **Thần Chết** vào dịp Halloween.

When he knocked on the old door, I joked that the Grim Reaper was here!

Khi anh ấy gõ cửa cũ, tôi đùa rằng '**Thần Chết** đến rồi!'

After working all night, I looked in the mirror and felt like the Grim Reaper himself.

Làm việc cả đêm xong, tôi nhìn gương và cảm thấy mình giống **Thần Chết**.

Don't worry, the doctor is strict but he's not the Grim Reaper!

Đừng lo, bác sĩ nghiêm khắc chứ đâu phải **Thần Chết** đâu!