Herhangi bir kelime yazın!

"the good die young" in Vietnamese

người tốt thường chết trẻ

Definition

Cụm này có nghĩa là người tốt thường chết trẻ, còn người xấu lại sống lâu hơn. Thường dùng để bày tỏ tiếc thương khi một người tử tế qua đời sớm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này nghe có phần văn chương, hơi cổ điển, thường dùng khi tiếc thương người hiền lành mất sớm. Ý nghĩa không phải đen literal, mà chỉ bày tỏ nỗi buồn hoặc cảm giác bất công của cuộc sống.

Examples

People often say 'the good die young' when someone kind dies early.

Người ta thường nói '**người tốt thường chết trẻ**' khi ai đó hiền lành qua đời sớm.

He believed that 'the good die young' after his friend passed away.

Sau khi bạn của mình mất, anh tin rằng '**người tốt thường chết trẻ**'.

Some people use 'the good die young' to comfort themselves after a loss.

Một số người dùng '**người tốt thường chết trẻ**' để tự an ủi sau mất mát.

It's so unfair—the good die young, and she was one of the best.

Thật bất công quá—**người tốt thường chết trẻ**, cô ấy lại là người tốt nhất.

When he lost his cousin, he kept repeating, 'the good die young.'

Khi mất người anh họ, anh ấy cứ lặp lại: '**người tốt thường chết trẻ**'.

Sometimes it just feels like the good die young and the world loses out.

Đôi khi, có cảm giác '**người tốt thường chết trẻ**' và thế giới trở nên mất mát.