"the flip side" in Vietnamese
Definition
'Mặt trái' dùng để nói về khía cạnh trái ngược hoặc đối lập của một sự việc hay ý tưởng, giống như nói 'mặt khác của đồng xu'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để đề cập đến mặt đối lập hoặc hệ quả tiêu cực/khác biệt của vấn đề. Có thể dùng thay cho 'mặt khác', nhưng thân mật hơn.
Examples
On the flip side, working from home can be lonely.
Nhưng **mặt trái** là làm việc tại nhà có thể khiến bạn cảm thấy cô đơn.
The pay is great, but the flip side is that the job is stressful.
Lương cao, nhưng **mặt trái** là công việc rất căng thẳng.
The flip side of technology is that it can distract us.
**Mặt trái** của công nghệ là nó có thể làm chúng ta mất tập trung.
You get a lot of freedom here, but the flip side is you’re on your own if you need help.
Bạn có rất nhiều tự do ở đây, nhưng **mặt trái** là bạn phải tự mình xoay sở nếu cần giúp đỡ.
I love summer, but the flip side is the heat can be unbearable.
Tôi thích mùa hè, nhưng **mặt trái** là cái nóng có thể rất khó chịu.
Social media connects us, but on the flip side, it can also spread misinformation quickly.
Mạng xã hội kết nối chúng ta, nhưng **mặt trái** là thông tin sai lệch cũng lan truyền rất nhanh.