"the feel of" in Vietnamese
Definition
Chỉ cảm giác khi chạm vào vật gì đó hoặc ấn tượng chung về một nơi, một trải nghiệm. Thường nói về cảm nhận vật lý hoặc bầu không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cấu trúc 'the feel of + danh từ' để nói về cảm giác tiếp xúc hoặc cảm nhận chung (như không khí nơi nào đó), không chỉ nói về cảm xúc cá nhân.
Examples
I love the feel of warm sand under my feet.
Tôi thích **cảm giác** cát ấm dưới chân mình.
She doesn't like the feel of wool on her skin.
Cô ấy không thích **cảm giác** len trên da mình.
I miss the feel of home.
Tôi nhớ **cảm giác** ở nhà.
There's nothing quite like the feel of fresh sheets after a long day.
Khó có gì tuyệt như **cảm giác** khi vừa trải ga giường mới sau một ngày dài.
He enjoys the feel of driving with the windows down.
Anh ấy thích **cảm giác** lái xe khi mở cửa sổ.
Some people love the feel of city life, while others prefer the countryside.
Một số người thích **cảm giác** sống nơi thành phố, trong khi người khác thích vùng quê.