Herhangi bir kelime yazın!

"the dark side of" in Vietnamese

mặt tốikhía cạnh tiêu cực

Definition

Chỉ đến khía cạnh tiêu cực, nguy hại hoặc ẩn giấu của một điều gì đó vốn có mặt tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng với các từ trừu tượng hoặc chỉ người nổi tiếng: 'the dark side of technology', 'the dark side of fame'. Thường nhấn mạnh sự đối lập giữa điểm tốt và xấu.

Examples

We talked about the dark side of social media.

Chúng tôi đã nói về **mặt tối** của mạng xã hội.

We don't always see the dark side of success.

Chúng ta không phải lúc nào cũng nhìn thấy **mặt tối** của thành công.

The dark side of money is sometimes hard to notice.

Đôi khi, **mặt tối** của tiền bạc rất khó nhận thấy.

People rarely talk about the dark side of their dream jobs.

Mọi người hiếm khi nói về **mặt tối** của công việc mơ ước.

There's always the dark side of every story, even if it seems perfect.

Luôn có **mặt tối** trong mỗi câu chuyện, dù nó có vẻ hoàn hảo.

He discovered the dark side of fame after becoming a celebrity.

Sau khi trở thành người nổi tiếng, anh ấy phát hiện ra **mặt tối** của sự nổi tiếng.