"the customer is always right" in Vietnamese
Definition
Câu này nói rằng trong kinh doanh, ý kiến hoặc phàn nàn của khách hàng cần được xem là đúng, kể cả khi họ chưa chắc chính xác, để phục vụ tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thường dùng trong bán lẻ, dịch vụ để nhấn mạnh ưu tiên khách hàng, nhưng đôi khi cũng dùng đùa khi khách thực sự sai. Không phải luật, chỉ là nguyên tắc.
Examples
In our store, the customer is always right.
Ở cửa hàng chúng tôi, **khách hàng luôn đúng**.
Many companies believe that the customer is always right.
Nhiều công ty tin rằng **khách hàng luôn đúng**.
Good customer service means thinking that the customer is always right.
Dịch vụ khách hàng tốt nghĩa là nghĩ rằng **khách hàng luôn đúng**.
You know the saying, 'the customer is always right,' but sometimes it's really tough to agree.
Bạn biết câu '**khách hàng luôn đúng**', nhưng đôi khi thật khó đồng ý.
Whenever there’s a dispute, my boss reminds us that the customer is always right.
Bất cứ khi nào có tranh chấp, sếp tôi lại nhắc rằng **khách hàng luôn đúng**.
Even if I don’t agree, I try to follow the rule that the customer is always right.
Dù không đồng ý, tôi vẫn cố gắng theo quy tắc '**khách hàng luôn đúng**'.