Herhangi bir kelime yazın!

"the curtain falls" in Vietnamese

hạ mànkết thúc

Definition

Một cụm từ có nghĩa là một vở kịch, sự kiện hoặc giai đoạn đã kết thúc. Được dùng cả theo nghĩa đen trong sân khấu và nghĩa bóng cho bất cứ kết thúc nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thực tế trên sân khấu hoặc bóng gió chỉ sự kết thúc, thường nghe trong văn viết, tin tức hoặc lời tạm biệt cảm động.

Examples

When the curtain falls, the play is over.

Khi **hạ màn**, vở kịch kết thúc.

After the last song, the curtain falls.

Sau bài hát cuối cùng, **hạ màn**.

The audience clapped as the curtain fell.

Khi **hạ màn**, khán giả đã vỗ tay.

It's bittersweet when the curtain falls on a great performance.

Khi **hạ màn** một màn trình diễn tuyệt vời, có cảm giác vừa vui vừa buồn.

Sometimes it’s hard to accept when the curtain falls on a long friendship.

Đôi khi thật khó chấp nhận khi **hạ màn** cho một tình bạn lâu dài.

After decades in business, the curtain finally fell on the old bookstore.

Sau nhiều thập kỷ kinh doanh, cuối cùng **hạ màn** cho tiệm sách cũ.