"the cat's pajamas" in Vietnamese
Definition
Một thành ngữ vui, cổ xưa diễn tả điều gì đó hoặc ai đó xuất sắc, tuyệt vời nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, hài hước, thường mang màu sắc hoài cổ. Giống với 'the bee's knees'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
This new phone is the cat's pajamas.
Chiếc điện thoại mới này đúng là **điều tuyệt vời nhất**.
My grandmother thinks her cookies are the cat's pajamas.
Bà tôi nghĩ bánh quy của bà là **tuyệt vời nhất**.
He said his new job is the cat's pajamas.
Anh ấy nói công việc mới của mình là **tuyệt vời nhất**.
You brought pizza? You're the cat's pajamas!
Bạn mang pizza đến à? Bạn đúng là **tuyệt vời nhất**!
These headphones are the cat's pajamas—I can hear every detail in the music.
Tai nghe này **tuyệt đỉnh**—mình nghe được hết mọi chi tiết trong nhạc.
Back in the day, jazz clubs were the cat's pajamas.
Ngày trước, các câu lạc bộ jazz là **tuyệt đỉnh**.