Herhangi bir kelime yazın!

"the best is the enemy of the good" in Vietnamese

cái tốt nhất là kẻ thù của cái tốt

Definition

Câu này có nghĩa là cố gắng đạt đến sự hoàn hảo có thể ngăn bạn hoàn thành điều gì đó đã đủ tốt rồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như lời khuyên trong cả tình huống trang trọng lẫn thường ngày. Hay gặp trong công việc, dự án, hoặc khi bàn về sự sáng tạo. Khuyên tránh quá cầu toàn, gần giống: 'làm xong còn hơn là quá hoàn hảo'.

Examples

Remember, the best is the enemy of the good when working on your project.

Nhớ nhé, khi làm dự án, **cái tốt nhất là kẻ thù của cái tốt**.

She couldn't finish the essay because the best is the enemy of the good.

Cô ấy không thể hoàn thành bài luận vì **cái tốt nhất là kẻ thù của cái tốt**.

We need to remember that the best is the enemy of the good when making decisions.

Chúng ta cần nhớ rằng **cái tốt nhất là kẻ thù của cái tốt** khi phải đưa ra quyết định.

I kept editing my presentation, but then I realized the best is the enemy of the good and just turned it in.

Tôi cứ chỉnh sửa bài thuyết trình, rồi nhận ra **cái tốt nhất là kẻ thù của cái tốt**, nên nộp luôn.

Don't get stuck trying to make it perfect—the best is the enemy of the good!

Đừng mắc kẹt vì muốn làm hoàn hảo—**cái tốt nhất là kẻ thù của cái tốt** đó!

Sometimes, you just have to accept that the best is the enemy of the good and move on.

Đôi khi, bạn chỉ cần chấp nhận rằng **cái tốt nhất là kẻ thù của cái tốt** và tiếp tục đi tiếp.