Herhangi bir kelime yazın!

"the balls of your feet" in Vietnamese

phần đệm bàn chân

Definition

Phần đệm bàn chân là vùng tròn, êm ở dưới bàn chân, ngay sau các ngón chân. Bạn nhấn phần này khi chạy hoặc đứng bằng mũi chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, nhảy múa hoặc tập thể dục. Cụm từ thường gặp: 'đứng trên phần đệm bàn chân.' Không nhầm với 'gót chân' hay 'ngón chân.' Thường dùng số nhiều vì nói về cả hai chân.

Examples

When you run, try to land on the balls of your feet.

Khi chạy, hãy cố gắng tiếp đất bằng **phần đệm bàn chân**.

Dancers stand on the balls of their feet to move lightly.

Các vũ công đứng trên **phần đệm bàn chân** để di chuyển nhẹ nhàng.

You can balance better if you stay on the balls of your feet.

Bạn có thể giữ thăng bằng tốt hơn nếu đứng bằng **phần đệm bàn chân**.

Keep your weight on the balls of your feet and you’ll be ready to move quickly.

Giữ trọng lượng cơ thể trên **phần đệm bàn chân** sẽ giúp bạn sẵn sàng di chuyển nhanh.

Boxers stay light on the balls of their feet so they can dodge punches.

Các võ sĩ quyền anh giữ nhẹ nhàng trên **phần đệm bàn chân** để né đòn.

If you want to jump higher, push off from the balls of your feet.

Nếu muốn nhảy cao hơn, hãy đẩy lên từ **phần đệm bàn chân**.