Herhangi bir kelime yazın!

"thaw out" in Vietnamese

rã đônglàm ấm

Definition

Một vật hoặc người trở nên không còn lạnh, tan băng hoặc trở lại nhiệt độ bình thường; cũng chỉ cảm giác ấm lên và thoải mái sau khi bị lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi nói về thực phẩm ('rã đông thịt'), hoặc con người vừa đi ngoài lạnh vào ('để tôi làm ấm người chút').

Examples

Please thaw out the chicken before cooking.

Làm ơn **rã đông** gà trước khi nấu.

The car needs to thaw out after being outside all night.

Xe cần được **rã đông** sau khi ở ngoài suốt đêm.

You should let the bread thaw out before eating it.

Bạn nên để bánh mì **rã đông** trước khi ăn.

Give me a minute to thaw out; it’s freezing outside!

Cho tôi một phút để **làm ấm người**; ngoài trời lạnh quá!

I’ll just make some tea and thaw out by the heater.

Tôi sẽ pha chút trà và **làm ấm** bên cạnh lò sưởi.

After a while indoors, the kids finally thawed out and stopped shivering.

Sau một lúc ở trong nhà, lũ trẻ cuối cùng đã **ấm lên** và không còn run nữa.