"thave" in Indonesian
Definition
'thave' không phải từ trong tiếng Anh, có thể là do gõ nhầm của 'have' hoặc 'thrive'.
Usage Notes (Indonesian)
Không sử dụng 'thave'; đừng nhầm lẫn với 'have' (có) hoặc 'thrive' (phát triển mạnh).
Examples
There is no word like thave in English.
Trong tiếng Anh không có từ nào như **thave**.
Did you mean to write thave or another word?
Bạn muốn viết **thave** hay một từ khác?
Sometimes people accidentally type thave instead of 'have'.
Đôi khi người ta gõ nhầm **thave** thay cho 'have'.
I searched online, but couldn't find any definition for thave.
Tôi đã tìm trên mạng nhưng không thấy định nghĩa nào cho **thave**.
If you see thave in a text, it's probably just a typo.
Nếu bạn thấy **thave** trong văn bản, có thể đó chỉ là lỗi đánh máy.
Teachers might underline thave and ask students to correct it.
Giáo viên có thể gạch chân **thave** và yêu cầu học sinh sửa lại.