Herhangi bir kelime yazın!

"thatched" in Vietnamese

lợp tranhlợp lámái rơm

Definition

Chỉ mái nhà hoặc căn nhà được lợp bằng rơm, lá hoặc vật liệu thực vật tương tự, thường thấy ở nhà truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'thatched' thường chỉ dùng cho mái nhà truyền thống như 'thatched cottage'; không dùng cho kiến trúc hiện đại.

Examples

The house has a thatched roof.

Ngôi nhà có mái **lợp tranh**.

We visited a thatched cottage in the countryside.

Chúng tôi đã thăm một căn nhà **lợp tranh** ở miền quê.

Many old buildings here are still thatched.

Nhiều ngôi nhà cổ ở đây vẫn còn **lợp tranh**.

I love the look of thatched cottages—they feel so cozy and charming.

Tôi thích vẻ ngoài của những căn nhà **lợp tranh**—trông thật ấm cúng và duyên dáng.

The old pub down the lane still has its original thatched roof.

Nhà rượu cũ dưới cuối đường vẫn còn mái **lợp tranh** nguyên bản.

During the festival, you can watch people repair the thatched roofs by hand.

Trong lễ hội, bạn có thể xem người ta sửa mái **lợp tranh** bằng tay.