"thatch" in Vietnamese
Definition
Chất liệu như rơm rạ hoặc lá tranh được dùng để lợp mái nhà, chủ yếu ở vùng nông thôn hoặc nhà truyền thống. Cũng chỉ lớp vật liệu đó trên mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp ở nhà nông thôn hoặc truyền thống; ít dùng ở thành phố. 'thatched roof' là 'mái rơm', có thể dùng ẩn dụ để miêu tả mái tóc dày.
Examples
The cottage had a thatch on its roof.
Ngôi nhà tranh có **rơm rạ** trên mái.
People used thatch to build roofs in villages.
Người ta từng dùng **rơm rạ** để lợp mái ở làng.
A thatch keeps rain out of the house.
**Rơm rạ** giúp ngăn mưa vào nhà.
He lives in a small house with a thatch that was repaired last year.
Anh ấy sống trong ngôi nhà nhỏ có **mái rơm** sửa lại năm ngoái.
You can still see old English pubs with thatch along the roof.
Bạn vẫn có thể thấy các quán rượu Anh cổ với **rơm rạ** trên mái.
His thick curly hair looked like a wild thatch on his head.
Tóc dày xoăn của anh ta trông như một **rơm rạ** rối bời trên đầu.