Herhangi bir kelime yazın!

"thataway" in Vietnamese

đằng kiahướng đó

Definition

Được dùng rất thân mật để chỉ hướng hoặc nơi nào đó, nghĩa là ‘đằng kia’ hoặc ‘hướng đó’. Thường dùng trong hội thoại thường ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, thường kèm theo chỉ tay hoặc gật đầu về hướng đó ('Đi đằng kia'). Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

The river is thataway.

Con sông ở **đằng kia**.

Just keep walking thataway and you’ll find the store.

Cứ đi bộ **đằng kia** là sẽ thấy cửa hàng.

Is the bus stop thataway or the other way?

Trạm xe buýt ở **đằng kia** hay hướng còn lại?

You’re lost? The festival’s thataway, just past the bridge.

Bạn bị lạc à? Lễ hội ở **đằng kia**, qua khỏi cây cầu.

If you’re looking for the old barn, it’s thataway, behind those trees.

Bạn tìm kho thóc cũ à? Nó ở **đằng kia**, sau những cây đó.

Nope, you gotta go thataway if you want to reach Main Street.

Không, phải đi **đằng kia** nếu muốn đến Phố Chính.