Herhangi bir kelime yazın!

"that ain't no lie" in Vietnamese

đó hoàn toàn là sự thật

Definition

Một cách rất thân mật và nhấn mạnh để nói rằng điều bạn vừa nói là hoàn toàn đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và thường chỉ dùng khi nói. 'ain't no' là dạng ngữ pháp không chuẩn để nhấn mạnh, không dùng trong văn bản hay bối cảnh trang trọng.

Examples

"I'm really tired, that ain't no lie."

"Tôi thực sự mệt, **đó hoàn toàn là sự thật**."

"This cake is delicious, that ain't no lie."

"Bánh này ngon tuyệt, **đó hoàn toàn là sự thật**."

"He's the best player on the team, that ain't no lie."

"Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất đội, **đó hoàn toàn là sự thật**."

"That movie was so good, that ain't no lie! You have to see it."

"Bộ phim đó cực hay, **đó hoàn toàn là sự thật**! Bạn phải xem đấy."

"You helped me so much, that ain't no lie. I couldn't have done it without you."

"Bạn giúp tôi rất nhiều, **đó hoàn toàn là sự thật**. Tôi không thể làm được nếu không có bạn."

"You think it's cold out here? That ain't no lie! It's freezing!"

"Bạn nghĩ ngoài này lạnh à? **Đó hoàn toàn là sự thật**! Lạnh cóng luôn!"