Herhangi bir kelime yazın!

"that's the stuff" in Vietnamese

Đúng là tuyệt!Chính xác là thế!

Definition

Là cách nói thân mật bày tỏ sự hài lòng hoặc vừa ý, nhất là khi điều gì đó hoàn toàn đúng như bạn mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng khi trò chuyện với bạn bè hoặc gia đình. Dùng khi cảm thấy điều gì đó thực sự vừa ý hoặc thỏa mãn.

Examples

After drinking cold water on a hot day, she said, "That's the stuff."

Cô ấy uống nước lạnh vào ngày nóng rồi nói: "**Đúng là tuyệt!**"

He took the first bite of pizza and exclaimed, "That's the stuff!"

Anh ấy cắn miếng pizza đầu tiên rồi thốt lên: "**Đúng là tuyệt!**"

"Here’s your morning coffee." "That's the stuff!"

"Đây là cà phê sáng của bạn." "**Đúng là tuyệt!**"

Finishing the project right before the deadline—that's the stuff!

Hoàn thành dự án ngay trước hạn chót—**đúng là tuyệt!**

You finally got the joke! That's the stuff.

Bạn cuối cùng cũng hiểu được câu đùa! **Đúng là tuyệt**.

A big win for the team tonight. That's the stuff!

Đội đã giành chiến thắng lớn tối nay. **Đúng là tuyệt!**