Herhangi bir kelime yazın!

"that's that on that" in Vietnamese

chốt vậy nhéthế là hết chuyện

Definition

Cụm này nghĩa là vấn đề đã được giải quyết, không còn gì để bàn thêm. Thường dùng để kết thúc cuộc trò chuyện hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội, mang sắc thái dứt khoát, đôi khi hài hước. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

I did my best, and that's that on that.

Tôi đã cố hết sức rồi, **thế là hết chuyện**.

We are leaving at 8, and that's that on that.

Chúng ta sẽ đi lúc 8 giờ, **chốt vậy nhé**.

No more dessert—that's that on that.

Không còn tráng miệng nữa—**chốt vậy nhé**.

You don't want to come? Fine, that's that on that.

Bạn không muốn đi à? Vậy **thế là hết chuyện**.

I've made my choice, and that's that on that—no more arguments.

Tôi đã quyết định, **chốt vậy nhé**—không tranh luận nữa.

If she said no, then that's that on that—let it go.

Nếu cô ấy từ chối, thì **thế là hết chuyện**—bỏ qua đi.