Herhangi bir kelime yazın!

"that's it" in Vietnamese

vậy là xonghết rồichỉ vậy thôi

Definition

Dùng để nói rằng điều gì đó đã hoàn thành, kết thúc hoặc hoàn toàn đúng. Cũng diễn tả sự xác nhận hoặc hiểu ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi kết thúc giải thích, xác nhận đã hiểu hay hoàn toàn không cần làm thêm gì nữa. Gần nghĩa với 'xong', nhưng mang tính dứt khoát, nhấn mạnh hơn.

Examples

That's it for today, class.

Hôm nay **vậy là xong**, cả lớp.

When you finish the test, raise your hand. That's it.

Làm xong bài kiểm tra thì giơ tay lên. **Chỉ vậy thôi**.

Add sugar, stir, and that's it.

Cho đường vào, khuấy lên, **vậy là xong**.

If you see the red light, just stop. That's it—nothing else to worry about.

Nếu thấy đèn đỏ thì chỉ cần dừng lại. **Hết rồi**—không cần lo gì nữa.

"So, is the project finished?" "Yep, that's it!"

"Vậy là xong dự án rồi hả?" "Ừ, **hết rồi**!"

You finally got it right—that's it!