Herhangi bir kelime yazın!

"that's done it" in Vietnamese

Thế là xong rồiXong đời rồiHỏng rồi

Definition

Câu này dùng khi một hành động vừa gây ra việc gì đó quan trọng hoặc rắc rối, nhất là khi hậu quả không thể thay đổi. Thường chỉ điều tiêu cực vừa xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, sau khi gặp sự cố hoặc mắc lỗi khó sửa. Có thể nói để hài hước hoặc tỏ ra bực tức.

Examples

Oh no, I dropped the cake. That's done it.

Ôi không, tôi làm rơi bánh rồi. **Thế là xong rồi**.

You unplugged the computer before saving. That's done it.

Bạn đã rút máy tính ra trước khi lưu rồi. **Xong đời rồi**.

The car won't start? That's done it for our trip.

Xe không nổ máy à? **Thế là xong rồi** cho chuyến đi của chúng ta.

Well, that's done it—there's no way to fix the broken screen now.

Ừ, **hỏng rồi**—bây giờ không sửa được màn hình nữa.

Great, you spilled coffee on the report. That's done it!

Tuyệt, bạn làm đổ cà phê lên báo cáo rồi. **Xong đời rồi**!

If you weren't already in trouble, that's done it!

Nếu trước đó bạn chưa gặp rắc rối, **bây giờ thì xong rồi**!