"that's all for" in Vietnamese
Definition
Dùng để thông báo rằng một việc, phần thông tin hay hoạt động nào đó đã kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bài thuyết trình, bài học, họp... để thông báo kết thúc. Có thể nói 'đó là tất cả cho hôm nay', 'đến đây là hết'. Không dùng cho vật phẩm.
Examples
That's all for today, class.
**Đó là tất cả cho** hôm nay, cả lớp.
That's all for this meeting. Thank you for coming.
**Đó là tất cả cho** cuộc họp này. Cảm ơn mọi người đã đến.
That's all for now—see you next time!
**Đến đây là hết cho** bây giờ—hẹn gặp lại lần sau!
Alright, that's all for my presentation—are there any questions?
Được rồi, **đó là tất cả cho** phần trình bày của tôi—có ai có câu hỏi gì không?
That's all for this episode—thanks for listening!
**Đó là tất cả cho** tập này—cảm ơn đã nghe!
So, that's all for our weekly update—have a great weekend!
Vậy là, **đó là tất cả cho** cập nhật hàng tuần—chúc cuối tuần vui vẻ!