Herhangi bir kelime yazın!

"that'll" in Vietnamese

cái đó sẽ

Definition

Dạng rút gọn của 'that will'; dùng để nói về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai, thường gặp trong hội thoại hoặc viết không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, dùng nhiều trong giao tiếp hoặc viết thân mật. Thường dùng cho phản hồi nhanh ('That'll do!', 'That'll be enough.') hoặc đưa ra dự đoán.

Examples

That'll be five dollars, please.

**Cái đó sẽ** là năm đô nhé.

If it rains, that'll ruin our plans.

Nếu trời mưa, **cái đó sẽ** phá hỏng kế hoạch của chúng ta.

That'll teach him not to be late again.

**Cái đó sẽ** làm anh ấy nhớ không đến muộn nữa.

Just call me when you arrive—that'll be easiest.

Cứ gọi cho tôi khi bạn đến—**cái đó sẽ** đơn giản nhất.

You forgot your umbrella? That'll be a problem if it rains.

Bạn quên mang ô à? Nếu trời mưa, **cái đó sẽ** là vấn đề đấy.

Oh, the car won't start? That'll explain the noise I heard earlier.

Ồ, xe không nổ máy? **Cái đó sẽ** giải thích tiếng ồn tôi nghe lúc nãy.